rheum palmatum

rheum palmatum

A gardener carefully tends to a Rheum palmatum plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Rheum palmatum một loài thực vật tên khoa học Rheum palmatum, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), thường được gọi là đại hoàng trong tiếng Việt. Loài cây này từ lâu đã được sử dụng đặc tính nhuận tràng (laxative properties), tức là tác dụng kích thích tiêu hóa làm dịu táo bón.

dụ sử dụng
  • (Rheum palmatum has been used in traditional medicine to treat constipation.)
  • (Researchers have extracted active compounds from Rheum palmatum to make laxatives.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheum palmatum in herbal medicine": Đại hoàng trong y học thảo dược, thường được dùng dưới dạng rễ khô hoặc bột.
    • Rheum palmatum một thành phần phổ biến trong các bài thuốc nhuận tràng thảo dược. (Rheum palmatum is a common ingredient in herbal laxative remedies.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại hoàng (n): Tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
    • Đại hoàng một loại thảo dược quý. (Đại hoàng is a valuable medicinal herb.)
  • Rheum (n): Chi thực vật chứa loài các loài đại hoàng khác.
    • Rheum một chi thực vật nguồn gốc từ châu Á. (Rheum is a plant genus native to Asia.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại hoàng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Cây đại hoàng: Cách gọi nhấn mạnh vào dạng cây thân thảo.
Các cụm từ liên quan
  • Rheum palmatum extract: Chiết xuất từ cây đại hoàng.
    • Rheum palmatum extract được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm chức năng. (Rheum palmatum extract is used in dietary supplements.)
  • Rheum palmatum root: Rễ cây đại hoàng, bộ phận thường được dùng làm thuốc.
    • Rheum palmatum root chứa anthraquinone tác dụng nhuận tràng. (Rheum palmatum root contains anthraquinones with laxative effects.)
Thành ngữ liên quan
  • " tác dụng như Rheum palmatum": Dùng để so sánh với một thứ đó tác dụng nhuận tràng mạnh.
    • Loại thuốc này tác dụng như Rheum palmatum, rất hiệu quả trong việc trị táo bón. (This medicine works like Rheum palmatum, very effective for constipation.)